ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Taro
Món ăn làm từ củ khoai môn đã nấu chín và nghiền nhuyễn, thường được thêm đường hoặc hương liệu.
A dish made from mashed cooked taro, usually sweetened with sugar or flavored.
一道由煮熟后捣成泥的芋头制成的甜点,常加入糖或调味料
Tinh bột của cây khoai môn, thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á và các đảo Thái Bình Dương
The corm of taro is a delicacy in Asian and Pacific cuisines.
芋头的块茎,常用于亚洲和太平洋地区的美食中。
Một loại cây nhiệt đới được trồng để lấy củ ăn và là nguồn lương thực chính trong một số nền văn hóa.
A type of tropical plant cultivated for its edible tubers, which are a staple food in certain cultures.
一种热带植物,以其可食用的块根而闻名,在某些文化中是主要的食物来源。