Bản dịch của từ Taro trong tiếng Việt

Taro

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taro(Noun)

tˈɑːrəʊ
ˈtɑroʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ