Bản dịch của từ Tarot trong tiếng Việt
Tarot

Tarot (Noun)
Bộ bài tarot là bộ bài truyền thống gồm 78 lá (ở châu Âu) dùng để bói toán hoặc chơi một số trò chơi. Các chất (suit) thường là kiếm, chén, đồng tiền (hoặc pentacle), gậy (hoặc quyền trượng) và một chất cố định gồm các lá áp đảo (trumps).
Playing cards traditionally a pack of 78 with five suits used for fortunetelling and especially in Europe in certain games The suits are typically swords cups coins or pentacles batons or wands and a permanent suit of trumps.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tarot (tiếng Việt: bài Tarot) là một bộ bài thường gồm 78 lá, được sử dụng chủ yếu trong các hoạt động tôn giáo và tiên đoán tương lai. Bộ bài này thường chia thành hai phần chính: 22 lá Đại diện (Major Arcana) và 56 lá Phụ trợ (Minor Arcana). Mặc dù thuật ngữ "tarot" được sử dụng chung trên toàn cầu, trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về chính tả hay ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách thức sử dụng và quan điểm về tarot có thể khác nhau tùy theo văn hóa và tín ngưỡng nơi nó được áp dụng.
Tarot (tiếng Việt: bài Tarot) là một bộ bài thường gồm 78 lá, được sử dụng chủ yếu trong các hoạt động tôn giáo và tiên đoán tương lai. Bộ bài này thường chia thành hai phần chính: 22 lá Đại diện (Major Arcana) và 56 lá Phụ trợ (Minor Arcana). Mặc dù thuật ngữ "tarot" được sử dụng chung trên toàn cầu, trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về chính tả hay ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách thức sử dụng và quan điểm về tarot có thể khác nhau tùy theo văn hóa và tín ngưỡng nơi nó được áp dụng.
