tartan
tartan (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả, ám chỉ đến Scotland hoặc người Scots một cách liên tưởng — thường gợi hình ảnh về họa tiết tartan, kilts và văn hóa Scotland.
Used allusively in reference to Scotland or the Scots.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tartan (Noun)
Nghĩa 01
Một loại thuyền có một cột buồm (một thân) dùng buồm chữ thang (lateen) thường dùng ở vùng Địa Trung Hải.
A lateenrigged singlemasted ship used in the Mediterranean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại vải len dệt hoa văn caro gồm các ô vuông và đường kẻ chéo nhiều màu; thường gắn với các tộc người Scotland (mẫu tartan đặc trưng từng dòng họ).
A woollen cloth woven in one of several patterns of coloured checks and intersecting lines especially of a design associated with a particular Scottish clan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tartan (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tartan | tartans |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tartan là một loại vải có họa tiết hình ô vuông, thường được làm từ len, mang ý nghĩa biểu trưng cho các gia tộc Scotland. Mỗi mẫu tartan đại diện cho một gia tộc cụ thể, thể hiện bản sắc văn hóa và truyền thống. Trong tiếng Anh, "tartan" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "tartan" tại Anh thường liên quan đến văn hóa Scotland nhiều hơn so với Mỹ.