Bản dịch của từ Tartan trong tiếng Việt

Tartan

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tartan(Noun)

tˈɑɹtn
tˈɑɹtn
01

Một loại thuyền có một cột buồm (một thân) dùng buồm chữ thang (lateen) thường dùng ở vùng Địa Trung Hải.

A lateenrigged singlemasted ship used in the Mediterranean.

单桅拉丁帆船

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại vải len dệt hoa văn caro gồm các ô vuông và đường kẻ chéo nhiều màu; thường gắn với các tộc người Scotland (mẫu tartan đặc trưng từng dòng họ).

A woollen cloth woven in one of several patterns of coloured checks and intersecting lines especially of a design associated with a particular Scottish clan.

一种以彩色格子和交错线条编织的羊毛布料,通常与苏格兰的某个家族设计相关。

Ví dụ

Dạng danh từ của Tartan (Noun)

SingularPlural

Tartan

Tartans

Tartan(Adjective)

tˈɑɹtn
tˈɑɹtn
01

Diễn tả, ám chỉ đến Scotland hoặc người Scots một cách liên tưởng — thường gợi hình ảnh về họa tiết tartan, kilts và văn hóa Scotland.

Used allusively in reference to Scotland or the Scots.

与苏格兰或苏格兰人相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ