Bản dịch của từ Task board trong tiếng Việt

Task board

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Task board(Noun)

tˈɑːsk bˈɔːd
ˈtæsk ˈbɔrd
01

Một bảng nơi các nhiệm vụ được thể hiện thường dưới dạng ghi chú dán hoặc thẻ.

A board where tasks are represented often in the form of sticky notes or cards

Ví dụ
02

Một công cụ để theo dõi tiến độ và đảm bảo trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm.

A tool for tracking progress and ensuring accountability among team members

Ví dụ
03

Hệ thống hiển thị trực quan để tổ chức các nhiệm vụ thường được sử dụng trong quản lý dự án.

A visual display system for organizing tasks often used in project management

Ví dụ