Bản dịch của từ Tattoo trong tiếng Việt
Tattoo

Tattoo(Noun)
Dạng danh từ của Tattoo (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tattoo | Tattoos |
Tattoo(Verb)
Dạng động từ của Tattoo (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Tattoo |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Tattooed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Tattooed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Tattoos |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Tattooing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tatoo (hay hình xăm) là một hình thức nghệ thuật cơ thể, trong đó mực được tiêm vào lớp da trung bì nhằm tạo ra hình ảnh hoặc mẫu hình cụ thể. Tatoo có nhiều ý nghĩa văn hóa và tâm linh khác nhau tùy theo ngữ cảnh, phổ biến trong nhiều nền văn hóa toàn cầu. Trong tiếng Anh, "tattoo" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về cấu trúc từ hay ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau.
Từ "tattoo" bắt nguồn từ tiếng Polynesia, cụ thể là từ "tatau", có nghĩa là "đánh dấu". Thuật ngữ này đã được người châu Âu tiếp nhận qua các cuộc khám phá vào thế kỷ 18. Trong quá trình phát triển, hình xăm không chỉ được coi là biểu tượng văn hóa mà còn trở thành phương tiện thể hiện bản thân trong xã hội hiện đại. Chức năng này gắn liền với nguồn gốc từ việc tạo dấu ấn cá nhân và nhận diện văn hóa.
Từ "tattoo" xuất hiện với tần suất khá cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thường diễn đạt ý kiến về nghệ thuật cơ thể và xu hướng hiện đại. Trong bối cảnh cuộc sống hàng ngày, "tattoo" được sử dụng phổ biến khi bàn về bản sắc cá nhân, văn hóa và sự tự thể hiện. Từ này cũng liên quan đến các vấn đề xã hội như sự chấp nhận và định kiến.
Họ từ
Tatoo (hay hình xăm) là một hình thức nghệ thuật cơ thể, trong đó mực được tiêm vào lớp da trung bì nhằm tạo ra hình ảnh hoặc mẫu hình cụ thể. Tatoo có nhiều ý nghĩa văn hóa và tâm linh khác nhau tùy theo ngữ cảnh, phổ biến trong nhiều nền văn hóa toàn cầu. Trong tiếng Anh, "tattoo" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về cấu trúc từ hay ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau.
Từ "tattoo" bắt nguồn từ tiếng Polynesia, cụ thể là từ "tatau", có nghĩa là "đánh dấu". Thuật ngữ này đã được người châu Âu tiếp nhận qua các cuộc khám phá vào thế kỷ 18. Trong quá trình phát triển, hình xăm không chỉ được coi là biểu tượng văn hóa mà còn trở thành phương tiện thể hiện bản thân trong xã hội hiện đại. Chức năng này gắn liền với nguồn gốc từ việc tạo dấu ấn cá nhân và nhận diện văn hóa.
Từ "tattoo" xuất hiện với tần suất khá cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thường diễn đạt ý kiến về nghệ thuật cơ thể và xu hướng hiện đại. Trong bối cảnh cuộc sống hàng ngày, "tattoo" được sử dụng phổ biến khi bàn về bản sắc cá nhân, văn hóa và sự tự thể hiện. Từ này cũng liên quan đến các vấn đề xã hội như sự chấp nhận và định kiến.
