Bản dịch của từ Taw trong tiếng Việt

Taw

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taw(Noun)

tˈɔː
ˈtɔ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ