Bản dịch của từ Taw trong tiếng Việt
Taw
Noun [U/C]

Taw(Noun)
tˈɔː
ˈtɔ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ thông dụng chỉ người phê bình hoặc những người không đồng tình.
A colloquial term referring to a critic or someone who disapproves
Ví dụ
Taw

Một thuật ngữ thông dụng chỉ người phê bình hoặc những người không đồng tình.
A colloquial term referring to a critic or someone who disapproves