Bản dịch của từ Taw trong tiếng Việt

Taw

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taw(Noun)

tˈɔː
ˈtɔ
01

Một loại trò chơi được chơi với những vật nhỏ, thường là bi, trong đó người chơi cố gắng đẩy những vật của đối thủ ra xa.

A type of game played with small objects often marbles where players aim to hit their opponents objects away

Ví dụ
02

Một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ cô gái hoặc phụ nữ trẻ thường được sử dụng chủ yếu ở miền đông bắc nước Mỹ.

An informal term for a girl or young woman used mainly in northeastern American English

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thông dụng chỉ người phê bình hoặc những người không đồng tình.

A colloquial term referring to a critic or someone who disapproves

Ví dụ