Bản dịch của từ Tawny trong tiếng Việt

Tawny

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tawny(Adjective)

tˈɔːni
ˈtɔni
01

Màu cát ấm, thường là màu nâu vàng hoặc màu da.

It has a warm sandy color, usually golden brown or skin tone.

它有温暖的沙色,通常是金棕色或肤色。

Ví dụ
02

Có màu nâu vàng hoặc nâu sẫm

It has a light brown or beige color.

具有金褐色或棕褐色的颜色

Ví dụ
03

Màu sắc giống như lông của sư tử

A color that resembles a lion's mane.

一种色彩就像狮子的毛色一样。

Ví dụ