ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tawny
Màu cát ấm, thường là màu nâu vàng hoặc màu da.
It has a warm sandy color, usually golden brown or skin tone.
它有温暖的沙色,通常是金棕色或肤色。
Có màu nâu vàng hoặc nâu sẫm
It has a light brown or beige color.
具有金褐色或棕褐色的颜色
Màu sắc giống như lông của sư tử
A color that resembles a lion's mane.
一种色彩就像狮子的毛色一样。