Bản dịch của từ Tawny trong tiếng Việt

Tawny

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tawny (Adjective)

tˈɑni
tˈɑni
01

Màu nâu vàng hơi pha cam; màu nâu nhạt có sắc vàng hoặc cam. Thường dùng để mô tả màu lông thú, tóc hoặc vật thể có tông nâu ấm.

Of an orangebrown or yellowishbrown colour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tawny (Noun)

tˈɑni
tˈɑni
01

Màu nâu pha cam hoặc nâu vàng — một sắc màu giữa cam và nâu, thường thấy trên lông động vật hoặc trong màu sắc tự nhiên.

An orangebrown or yellowishbrown colour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ