Bản dịch của từ Tax abrogation trong tiếng Việt

Tax abrogation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tax abrogation(Noun)

tˈæks ˌæbrəɡˈeɪʃən
ˈtæks ˌæbrəˈɡeɪʃən
01

Quy trình xóa bỏ hoặc hủy bỏ một loại thuế

The process of a tax being eliminated or repealed.

某种税收被取消或废除的过程

Ví dụ
02

Việc huỷ bỏ nghĩa vụ hoặc trách nhiệm thuế

The cancellation of tax obligations or responsibilities

免除纳税义务或责任

Ví dụ
03

Việc chính thức bãi bỏ một loại thuế hoặc luật thuế

Officially abrogating a type of tax or tax law

正式废除某种税收或税法的行为

Ví dụ