Bản dịch của từ Tax code trong tiếng Việt

Tax code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tax code(Noun)

tˈæks kˈoʊd
tˈæks kˈoʊd
01

Hệ thống các luật lệ và quy định quy định cách tính và thu thuế.

A system of laws and regulations that determine how taxes are assessed and collected.

这是一个用来界定税收评估和征收方法的法律与规章体系。

Ví dụ
02

Một khung pháp lý cụ thể liên quan đến thuế

A specific legal framework for taxation.

关于税收的具体法律框架

Ví dụ
03

Khuôn khổ tổng thể của luật thuế trong một quốc gia hoặc khu vực pháp lý cụ thể.

The framework of tax laws in a specific country or jurisdiction.

这是某个国家或地区财政法规的总规范框架。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh