Bản dịch của từ Tax registration number trong tiếng Việt

Tax registration number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tax registration number(Noun)

tˈæks rˌɛdʒɪstrˈeɪʃən nˈʌmbɐ
ˈtæks ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən ˈnəmbɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ