Bản dịch của từ Tax relief trong tiếng Việt
Tax relief
Noun [U/C]

Tax relief(Noun)
tˈæks rɪlˈiːf
ˈtæks rɪˈɫif
01
Các chính sách của chính phủ nhằm giảm thuế cho cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Government policies aimed at lowering taxes for individuals or businesses
Ví dụ
Ví dụ
