Bản dịch của từ Tax sale trong tiếng Việt
Tax sale
Noun [U/C]

Tax sale(Noun)
tæks seɪl
tæks seɪl
01
Quy trình mà một chính phủ bán các tài sản để thu hồi thuế chưa thanh toán.
The process through which a government sells properties to recover unpaid taxes.
Ví dụ
Ví dụ
