Bản dịch của từ Tax sale trong tiếng Việt
Tax sale
Noun [U/C]

Tax sale(Noun)
tæks seɪl
tæks seɪl
Ví dụ
Ví dụ
03
Quy trình mà một chính phủ bán các tài sản để thu hồi thuế chưa thanh toán.
The process through which a government sells properties to recover unpaid taxes.
Ví dụ
