Bản dịch của từ Tax year trong tiếng Việt

Tax year

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tax year(Noun)

tˈæks jˈɪɹ
tˈæks jˈɪɹ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ