Bản dịch của từ Taxi driver trong tiếng Việt

Taxi driver

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taxi driver(Noun Countable)

tˈæksi dɹˈaɪvəɹ
tˈæksi dɹˈaɪvəɹ
01

Người có nghề lái taxi; người điều khiển xe taxi để chở khách và kiếm sống bằng công việc đó.

A person whose job is to drive a taxi.

开出租车的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Taxi driver(Noun)

tˈæksi dɹˈaɪvəɹ
tˈæksi dɹˈaɪvəɹ
01

Một người có nghề lái xe taxi; người lái xe chở khách bằng xe taxi để kiếm sống.

A person whose job is to drive a taxi.

出租车司机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Taxi driver (Noun)

SingularPlural

Taxi driver

Taxi drivers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh