Bản dịch của từ Taxi fare trong tiếng Việt
Taxi fare
Noun [U/C]

Taxi fare(Noun)
tˈæksi fˈeə
ˈtæksi ˈfɛr
Ví dụ
02
Số tiền phí thu cho dịch vụ vận chuyển do taxi cung cấp
The amount is calculated for the transportation service of a taxi.
这是计费标准,适用于一辆出租车的运输服务费用。
Ví dụ
03
Mức giá cố định hoặc phí cho một chuyến đi bằng taxi cụ thể
A fixed fare or charge for a taxi ride.
打车的固定价格或费用
Ví dụ
