Bản dịch của từ Taxi fare trong tiếng Việt

Taxi fare

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taxi fare(Noun)

tˈæksi fˈeə
ˈtæksi ˈfɛr
01

Phí dịch vụ dựa trên quãng đường đi hoặc thời gian sử dụng taxi.

This is a fee based on the distance traveled or the duration of using a taxi service.

这是一笔根据行驶距离或使用打车服务时间计算的费用。

Ví dụ
02

Số tiền phí thu cho dịch vụ vận chuyển do taxi cung cấp

The amount is calculated for the transportation service of a taxi.

这是计费标准,适用于一辆出租车的运输服务费用。

Ví dụ
03

Mức giá cố định hoặc phí cho một chuyến đi bằng taxi cụ thể

A fixed fare or charge for a taxi ride.

打车的固定价格或费用

Ví dụ