Anh - Việt

Bản dịch của từ Tch trong tiếng Việt

tch

Interjection

tch (Interjection)

/tʃˈiˈeɪtʃ/
/tʃˈiˈeɪtʃ/
AI

Nghĩa 01

Tiếng tặc lưỡi/bộc lộ khó chịu, bất mãn hoặc thiếu kiên nhẫn; dùng khi thấy phiền, chán hoặc phản đối một điều gì đó một cách ngắn gọn.

Used to express irritation, annoyance, or impatience.

Ví dụ
Tch, tại sao xe buýt luôn muộn vào giờ cao điểm?Tch, why is the bus always late during rush hour?
Tch! Tôi không thể tin cô ấy hủy kế hoạch của chúng tôi vào phút cuối.Tch! I can't believe she canceled our plans last minute.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh