tch
tch (Interjection)
Nghĩa 01
Tiếng tặc lưỡi/bộc lộ khó chịu, bất mãn hoặc thiếu kiên nhẫn; dùng khi thấy phiền, chán hoặc phản đối một điều gì đó một cách ngắn gọn.
Used to express irritation, annoyance, or impatience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tch là một từ tượng thanh trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả sự khó chịu, không hài lòng hoặc sự châm biếm. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và được thể hiện chủ yếu qua âm thanh, không có phiên bản viết chính thức. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong âm điệu, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với khả năng cao hơn là được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.