Bản dịch của từ Tea cozy trong tiếng Việt

Tea cozy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tea cozy(Noun)

ti kˈoʊzi
ti kˈoʊzi
01

Một vật trang trí có mục đích thiết thực trong việc pha trà.

A decorative item that serves a practical purpose in tea service

Ví dụ
02

Một loại vỏ bọc hoặc áo khoác dùng để giữ ấm trà.

A type of cover or jacket used to keep a teapot warm

Ví dụ