Bản dịch của từ Tea wagon trong tiếng Việt

Tea wagon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tea wagon(Noun)

ti wˈægn
ti wˈægn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ