Bản dịch của từ Tea wagon trong tiếng Việt
Tea wagon
Noun [U/C]

Tea wagon(Noun)
ti wˈægn
ti wˈægn
01
Một loại xe hoặc xe đẩy được thiết kế để phục vụ hoặc vận chuyển trà.
A vehicle or cart designed for serving or transporting tea
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bàn dịch vụ di động dùng để phục vụ đồ ăn nhẹ hoặc đồ uống, đặc biệt là trà.
A mobile service table used for serving snacks or beverages especially tea
Ví dụ
