Bản dịch của từ Teacher guidance trong tiếng Việt

Teacher guidance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teacher guidance(Noun)

tˈiːtʃɐ ɡˈɪdəns
ˈtitʃɝ ˈɡɪdəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ