Bản dịch của từ Teaching trong tiếng Việt
Teaching

Teaching (Noun Uncountable)
Hành động dạy dỗ, truyền đạt kiến thức hoặc hướng dẫn người khác; cũng có thể hiểu là sự chỉ bảo, sự dẫn dắt trong học tập hoặc rèn luyện.
Teaching, guidance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Teaching (Noun)
Những giáo lý, lời dạy hoặc nguyên tắc do một người, tổ chức tôn giáo hoặc hệ thống triết học truyền lại; nội dung được coi là hướng dẫn về đạo đức, niềm tin hoặc cách sống.
Something taught by a religious or philosophical authority.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghề nghiệp hoặc công việc dạy học; hoạt động mà giáo viên thực hiện khi giảng dạy, hướng dẫn học sinh/sinh viên.
The profession of educating people; the activity that a teacher does when he/she teaches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Teaching" là một danh từ và động từ chỉ hành động truyền đạt kiến thức, kỹ năng và giá trị cho người khác, thường trong môi trường học đường. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh vai trò của giáo viên và quá trình học tập của học sinh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở sắc thái ngữ điệu và cách phát âm, nhưng nội dung và chức năng ngôn ngữ vẫn đồng nhất.
Họ từ
"Teaching" là một danh từ và động từ chỉ hành động truyền đạt kiến thức, kỹ năng và giá trị cho người khác, thường trong môi trường học đường. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh vai trò của giáo viên và quá trình học tập của học sinh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở sắc thái ngữ điệu và cách phát âm, nhưng nội dung và chức năng ngôn ngữ vẫn đồng nhất.
