Anh - Việt

Bản dịch của từ Team leader trong tiếng Việt

team leader

Noun

team leader (Noun)

/tˈim lˈidɚ/
/tˈim lˈidɚ/
AI

Nghĩa 01

Một người lãnh đạo một nhóm.

A person who leads a team.

Ví dụ
Trưởng nhóm đã tổ chức sự kiện cộng đồng thành công vào thứ Bảy vừa qua.The team leader organized the community event last Saturday successfully.
Trưởng nhóm đã không tham dự cuộc họp hôm qua.The team leader did not attend the meeting yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người phụ trách một nhóm người làm việc hướng tới một mục tiêu chung.

A person who is in charge of a group of people working towards a common goal.

Ví dụ
Sarah là trưởng nhóm cho dự án phục vụ cộng đồng của chúng tôi.Sarah is the team leader for our community service project.
John không phải là trưởng nhóm trong câu lạc bộ xã hội của chúng tôi.John is not a team leader in our social club.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cá nhân chịu trách nhiệm về hiệu suất và năng suất của một nhóm.

An individual responsible for the performance and productivity of a team.

Ví dụ
Maria là trưởng nhóm cho dự án phục vụ cộng đồng của chúng tôi.Maria is the team leader for our community service project.
Trưởng nhóm đã không tham dự sự kiện xã hội tuần trước.The team leader did not attend the social event last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh