Bản dịch của từ Team leader trong tiếng Việt

Team leader

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Team leader(Noun)

tˈim lˈidɚ
tˈim lˈidɚ
01

Một người chịu trách nhiệm quản lý nhóm người cùng hướng tới một mục tiêu chung.

A person in charge of a team working towards a common goal.

一个负责带领团队实现共同目标的人

Ví dụ
02

Người dẫn dắt nhóm

A leader of a team.

一个领导带领一个团队。

Ví dụ
03

Người chịu trách nhiệm về hiệu suất và năng suất của cả đội.

A person responsible for the performance and productivity of a team.

一个人负责团队的表现和产出。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh