Bản dịch của từ Team programming effort trong tiếng Việt

Team programming effort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Team programming effort(Noun)

tˈiːm prˈəʊɡræmɪŋ ˈɛfət
ˈtim ˈproʊˌɡræmɪŋ ˈɛfɝt
01

Một phương pháp hợp tác trong phát triển phần mềm, nơi nhiều lập trình viên cùng nhau làm việc cùng lúc trên cùng một mã nguồn.

A collaborative approach to software development where multiple programmers work together in real-time on the same codebase.

这是软件开发中的一种协作方法,多个程序员可以在同一时间内共同编写和修改同一份代码。

Ví dụ
02

Một phương pháp linh hoạt nhấn mạnh vào làm việc nhóm để nâng cao chất lượng và tốc độ trong quá trình phát triển phần mềm.

This is a flexible approach that emphasizes teamwork to improve both the quality and speed of software development.

这是一种灵活的方法,强调团队合作,从而提升软件开发的质量和效率。

Ví dụ
03

Nỗ lực đạt được mục tiêu chung thông qua các hoạt động lập trình phối hợp của một nhóm.

Effort to achieve a common goal through coordinated programming activities within a team.

一项通过组织团队协作编程活动以实现共同目标的努力

Ví dụ