teaming
teaming (Verb)
Nghĩa 01
Hợp thành một đội; cùng nhau lập thành nhóm để làm việc hoặc thi đấu.
to form a team.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của teaming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | team |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | teamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | teamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | teams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | teaming |
teaming (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Teaming" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động hoặc quá trình làm việc hợp tác giữa các cá nhân trong một nhóm nhằm đạt được mục tiêu chung. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục và nghiên cứu cộng tác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “teaming” có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào âm tiết đầu hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và phổ biến hơn ở Mỹ trong môi trường doanh nghiệp.