Bản dịch của từ Tear up trong tiếng Việt
Tear up

Tear up(Verb)
(tiếng lóng, thô tục) quan hệ tình dục theo cách rất mạnh mẽ, thô bạo và đầy sức mạnh (thường ám chỉ hành vi xâm nhập mạnh).
Transitive slang vulgar To have intense penetrative sex with.
猛烈的性交
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ) Xé thành từng mảnh, xé nát; làm rách thành nhiều mảnh nhỏ.
Transitive To tear into pieces.
撕成碎片
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngoại động từ (nghĩa bóng): huỷ bỏ, bãi bỏ hoặc khiến cho một thỏa thuận/hợp đồng không còn hiệu lực nữa.
Transitive figurative To cancel or annul or to cause the cancellation or annulment of eg an agreement or contract.
取消,废除
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "tear up" có nghĩa là xé rách hoặc làm cho cái gì đó bị hỏng. Trong một số ngữ cảnh, "tear up" cũng có thể chỉ việc khóc hoặc bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này cũng được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng mà có thể phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ khi chỉ đến hành động rơi lệ. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa và cách diễn đạt trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ "tear up" có nguồn gốc từ động từ "tear", xuất phát từ tiếng Anh cổ "teran", có nghĩa là xé rách. Từ này lại được truy ngược về ngữ gốc tiếng Latina "tam" có nghĩa là "đứt", phản ánh hành động xé rách vật chất. Trong ngữ cảnh hiện đại, "tear up" mang nghĩa đen là xé hoặc làm rách, nhưng cũng có nghĩa bóng chỉ việc xúc động đến mức khóc, thể hiện mối liên kết giữa đau thương và sự mất mát.
Cụm từ "tear up" thường xuất hiện trong các bối cảnh của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Trong phần Speaking, thí sinh có thể sử dụng cụm từ này khi mô tả cảm xúc mạnh mẽ hay sự trăn trở. Trong phần Writing, cụm từ thường gặp trong các bài luận về văn hóa, tình cảm, hay sự mất mát. Ngoài IELTS, "tear up" thường xuất hiện trong các tình huống hàng ngày liên quan đến cảm xúc, như khi ai đó cảm thấy xúc động hoặc khi xem một bộ phim buồn.
Cụm từ "tear up" có nghĩa là xé rách hoặc làm cho cái gì đó bị hỏng. Trong một số ngữ cảnh, "tear up" cũng có thể chỉ việc khóc hoặc bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này cũng được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng mà có thể phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ khi chỉ đến hành động rơi lệ. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa và cách diễn đạt trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ "tear up" có nguồn gốc từ động từ "tear", xuất phát từ tiếng Anh cổ "teran", có nghĩa là xé rách. Từ này lại được truy ngược về ngữ gốc tiếng Latina "tam" có nghĩa là "đứt", phản ánh hành động xé rách vật chất. Trong ngữ cảnh hiện đại, "tear up" mang nghĩa đen là xé hoặc làm rách, nhưng cũng có nghĩa bóng chỉ việc xúc động đến mức khóc, thể hiện mối liên kết giữa đau thương và sự mất mát.
Cụm từ "tear up" thường xuất hiện trong các bối cảnh của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Trong phần Speaking, thí sinh có thể sử dụng cụm từ này khi mô tả cảm xúc mạnh mẽ hay sự trăn trở. Trong phần Writing, cụm từ thường gặp trong các bài luận về văn hóa, tình cảm, hay sự mất mát. Ngoài IELTS, "tear up" thường xuất hiện trong các tình huống hàng ngày liên quan đến cảm xúc, như khi ai đó cảm thấy xúc động hoặc khi xem một bộ phim buồn.
