Bản dịch của từ Tear up trong tiếng Việt

Tear up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tear up(Verb)

tˈɛɹ ˈʌp
tˈɛɹ ˈʌp
01

(tiếng lóng, thô tục) quan hệ tình dục theo cách rất mạnh mẽ, thô bạo và đầy sức mạnh (thường ám chỉ hành vi xâm nhập mạnh).

Transitive slang vulgar To have intense penetrative sex with.

猛烈的性交

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(ngoại động từ) Xé thành từng mảnh, xé nát; làm rách thành nhiều mảnh nhỏ.

Transitive To tear into pieces.

撕成碎片

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ngoại động từ (nghĩa bóng): huỷ bỏ, bãi bỏ hoặc khiến cho một thỏa thuận/hợp đồng không còn hiệu lực nữa.

Transitive figurative To cancel or annul or to cause the cancellation or annulment of eg an agreement or contract.

取消,废除

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh