tears
tears (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của từ 'tear' (giọt nước mắt). Chỉ những giọt nước chảy ra từ mắt khi buồn, đau, xúc động hoặc khi mắt bị kích ứng.
Dạng số nhiều của từ 'tear' (giọt nước mắt). Chỉ những giọt nước chảy ra từ mắt khi buồn, đau, xúc động hoặc khi mắt bị kích ứng.
plural of tear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dòng nước mắt rượu (vệt lỏng sền sệt) bám vào thành ly khi lắc rượu trước khi nếm; thường dùng để mô tả các vệt rượu chảy xuống trong ly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tears (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tear | tears |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tears là danh từ chỉ chất lỏng do tuyến lệ sản sinh ra, thường chảy ra từ mắt trong các tình huống cảm xúc như đau khổ, vui mừng hay căng thẳng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về viết tắt hay ngữ nghĩa giữa Anh và Mỹ đối với từ "tears". Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn âm mạnh hơn ở âm đầu, trong khi người Mỹ lại nhấn âm nhẹ hơn. Тừ này cũng có thể sử dụng trong các cụm từ như "tears of joy" (nước mắt hạnh phúc) và "tears of sorrow" (nước mắt đau khổ).