Bản dịch của từ Tech trong tiếng Việt

Tech

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tech(Verb)

tˈɛk
tˈɛk
01

(trò chơi điện tử) Thực hiện một kỹ thuật (một động tác đặc biệt trong trò chơi đối kháng nhằm hủy bỏ đòn tấn công của đối phương).

(video games) To perform a technical (a special move in fighting games that cancels out an opposing attack).

Ví dụ

Tech(Noun)

tˈɛk
tˈɛk
01

(thân mật, dùng trong chức danh) Trường cao đẳng kỹ thuật.

(informal, used in titles) Technical college.

Ví dụ
02

(thân mật) Kỹ thuật.

(informal) Technique.

Ví dụ
03

(thông tục) Kỹ thuật viên.

(informal) Technician.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ