Bản dịch của từ Technical rehearsal trong tiếng Việt

Technical rehearsal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Technical rehearsal(Noun)

tˈɛknɨkəl ɹˈɨhɝsəl
tˈɛknɨkəl ɹˈɨhɝsəl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ