Anh - Việt

Bản dịch của từ Technicals trong tiếng Việt

technicals

AdjectiveNoun CountableNoun Uncountable

technicals (Adjective)

/tˈɛknɪkəlz/
/ˈtɛknɪkəɫz/
AI

Nghĩa 01

liên quan đến kỹ thuật, phương pháp hoặc công nghệ; đòi hỏi kiến thức hoặc tay nghề chuyên môn

relating to technique, skill, or technology; involving specialized knowledge or methods

Ví dụ

Nghĩa 02

thuộc về khía cạnh thực hành, cơ khí hoặc công nghiệp hơn là khía cạnh chung/định tính

belonging to or concerning the practical, mechanical, or industrial aspects rather than general/theoretical ones

Ví dụ

technicals (Noun Countable)

/tˈɛknɪkəlz/
/ˈtɛknɪkəɫz/
AI

Nghĩa 01

(thông tục) các chi tiết kỹ thuật; các khía cạnh kỹ thuật; những điểm mang tính kỹ thuật

(informal) technical detail(s) or technical aspect(s); the individual technical points

Ví dụ

Nghĩa 02

(tài chính/giao dịch) viết tắt của 'technical indicators'—các chỉ báo kỹ thuật, tín hiệu từ phân tích kỹ thuật

(finance/trading) short for 'technical indicators' or 'technicals'—data/signals from technical analysis

Ví dụ

technicals (Noun Uncountable)

/tˈɛknɪkəlz/
/ˈtɛknɪkəɫz/
AI

Nghĩa 01

kỹ năng kỹ thuật; kiến thức chuyên môn (nghĩa tập hợp/không đếm được)

technical skill(s) or technical knowledge (collective sense)

Ví dụ

Video ngữ cảnh