Anh - Việt

Bản dịch của từ Ted trong tiếng Việt

ted

NounVerb

ted (Noun)

/tˈɛd/
/tˈɛd/
AI

Nghĩa 01

“Ted” trong nghĩa này chỉ một người thuộc nhóm “Teddy Boy” — một phong trào tuổi trẻ ở Anh từ những năm 1950 nổi bật với kiểu ăn mặc (áo khoác dáng dài, quần bó, tóc vuốt), thái độ nổi loạn và gu âm nhạc rock ’n’ roll. Có thể hiểu đơn giản là một chàng trai trẻ theo phong cách Teddy Boy.

A Teddy boy.

Ví dụ
Ted đã mặc một chiếc áo khoác thời trang tại sự kiện xã hội tuần trước.The Ted wore a stylish jacket at the social event last week.
Không phải mọi thanh niên đều muốn trở thành một Ted trong xã hội.Not every young man wants to be a Ted in society.

ted (Verb)

/tɛd/
/tɛd/
AI

Nghĩa 01

Lật và trải rơm, cỏ khô hoặc cỏ làm thức ăn/đệm ra để chúng khô hơn hoặc để dùng làm nền/đệm chuồng.

Turn over and spread out grass hay or straw to dry or for bedding.

Ví dụ
Nông dân lật cỏ vào tháng Tám để chuẩn bị cho mùa đông.Farmers ted the hay in August to prepare for winter storage.
Họ không lật rơm trước khi sử dụng làm đệm.They do not ted the straw before using it for bedding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh