Bản dịch của từ Telephone area code trong tiếng Việt

Telephone area code

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Telephone area code(Phrase)

tˈɛlɪfˌəʊn ˈeəriə kˈəʊd
ˈtɛɫəˌfoʊn ˈɑriə ˈkoʊd
01

Được sử dụng để định tuyến cuộc gọi đến các đích phù hợp trong hệ thống viễn thông.

Used to route calls to their proper destinations within a telecommunications system

Ví dụ
02

Một phần của số điện thoại cho biết vùng hoặc địa phương của người gọi.

A part of a phone number that indicates the region or locality of the caller

Ví dụ
03

Một chuỗi số được sử dụng để chỉ định một khu vực địa lý cụ thể cho các cuộc gọi điện thoại

A sequence of digits used to designate a particular geographical area for telephone calls

Ví dụ