Bản dịch của từ Telephone hearing trong tiếng Việt

Telephone hearing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Telephone hearing(Noun)

tˈɛləfˌoʊn hˈiɹɨŋ
tˈɛləfˌoʊn hˈiɹɨŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ