Bản dịch của từ Telephone number trong tiếng Việt
Telephone number

Telephone number(Noun)
Một phương tiện để xác định một dịch vụ điện thoại cụ thể được kết nối với mạng công cộng.
A means of identifying a specific phone service connected to a public network.
Một cụm từ dùng để chỉ chi tiết liên lạc của một thiết bị viễn thông.
A phrase used to refer to contact details for a telecommunication device.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Số điện thoại (telephone number) là một chuỗi ký tự được sử dụng để nhận diện và phân biệt các thiết bị điện thoại trong mạng lưới viễn thông. Số điện thoại thường bao gồm mã vùng, mã quốc gia và số thuê bao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng người Anh có xu hướng dùng cụm từ "phone number" hơn. Cả hai vẫn mang ý nghĩa tương tự trong giao tiếp hàng ngày.
Thuật ngữ "telephone number" có nguồn gốc từ từ "telephone", được hình thành từ tiếng Hy Lạp "tele", có nghĩa là "xa", và "phone", có nghĩa là "âm thanh" hoặc "tiếng nói". Từ này lần đầu tiên xuất hiện vào giữa thế kỷ 19 khi thiết bị điện thoại được phát minh, cho phép truyền tải âm thanh qua khoảng cách dài. "Number" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "numerus", chỉ số lượng hoặc thứ tự. Sự kết hợp của hai yếu tố này phản ánh ý nghĩa hiện tại, chỉ định một chuỗi các ký hiệu số dùng để nhận diện cụ thể một thiết bị điện thoại trong mạng lưới liên lạc.
"Telephone number" là một cụm từ khá phổ biến trong IELTS, xuất hiện chủ yếu trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh thường phải trao đổi thông tin liên lạc. Tần suất sử dụng trong phần Đọc và Viết không cao, nhưng có thể gặp khi thảo luận về các hệ thống liên lạc hoặc trong các tình huống mô tả. Ngoài bối cảnh kiểm tra IELTS, cụm từ này thường được sử dụng trong các giao tiếp hàng ngày, quy trình đăng ký dịch vụ, và các trường hợp cần xác nhận danh tính.
Số điện thoại (telephone number) là một chuỗi ký tự được sử dụng để nhận diện và phân biệt các thiết bị điện thoại trong mạng lưới viễn thông. Số điện thoại thường bao gồm mã vùng, mã quốc gia và số thuê bao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng người Anh có xu hướng dùng cụm từ "phone number" hơn. Cả hai vẫn mang ý nghĩa tương tự trong giao tiếp hàng ngày.
Thuật ngữ "telephone number" có nguồn gốc từ từ "telephone", được hình thành từ tiếng Hy Lạp "tele", có nghĩa là "xa", và "phone", có nghĩa là "âm thanh" hoặc "tiếng nói". Từ này lần đầu tiên xuất hiện vào giữa thế kỷ 19 khi thiết bị điện thoại được phát minh, cho phép truyền tải âm thanh qua khoảng cách dài. "Number" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "numerus", chỉ số lượng hoặc thứ tự. Sự kết hợp của hai yếu tố này phản ánh ý nghĩa hiện tại, chỉ định một chuỗi các ký hiệu số dùng để nhận diện cụ thể một thiết bị điện thoại trong mạng lưới liên lạc.
"Telephone number" là một cụm từ khá phổ biến trong IELTS, xuất hiện chủ yếu trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh thường phải trao đổi thông tin liên lạc. Tần suất sử dụng trong phần Đọc và Viết không cao, nhưng có thể gặp khi thảo luận về các hệ thống liên lạc hoặc trong các tình huống mô tả. Ngoài bối cảnh kiểm tra IELTS, cụm từ này thường được sử dụng trong các giao tiếp hàng ngày, quy trình đăng ký dịch vụ, và các trường hợp cần xác nhận danh tính.
