Bản dịch của từ Television spot trong tiếng Việt

Television spot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Television spot (Noun)

tˈɛləvˌɪʒən spˈɑt
tˈɛləvˌɪʒən spˈɑt
01

Một quảng cáo ngắn xuất hiện trên truyền hình

A short advertisement that appears on television

Ví dụ

The television spot for charity raised over $10,000 last week.

Quảng cáo truyền hình cho từ thiện đã quyên góp hơn 10.000 đô la tuần trước.

The television spot did not show any local businesses in our town.

Quảng cáo truyền hình không hiển thị bất kỳ doanh nghiệp địa phương nào trong thị trấn của chúng tôi.

Did you see the television spot about climate change awareness?

Bạn đã xem quảng cáo truyền hình về nhận thức biến đổi khí hậu chưa?

02

Một đoạn ngắn là một phần của chương trình truyền hình, thường được sử dụng cho mục đích quảng bá

A brief segment that is part of a television program, often used for promotional purposes

Ví dụ

The television spot aired during the Super Bowl last year.

Quảng cáo truyền hình đã phát sóng trong trận Super Bowl năm ngoái.

The television spot did not reach enough viewers last month.

Quảng cáo truyền hình không tiếp cận đủ người xem tháng trước.

Did the television spot promote the local charity event effectively?

Quảng cáo truyền hình đã quảng bá sự kiện từ thiện địa phương hiệu quả không?

03

Một vị trí hoặc thời gian cụ thể trong một buổi phát sóng truyền hình nơi một quảng cáo được phát

A particular location or time during a television broadcast where an advertisement is shown

Ví dụ

The television spot aired during prime time, reaching millions of viewers.

Quảng cáo trên truyền hình phát sóng vào giờ cao điểm, tiếp cận hàng triệu người xem.

The television spot did not attract many young viewers last weekend.

Quảng cáo trên truyền hình không thu hút nhiều người xem trẻ tuổi cuối tuần trước.

Did the television spot influence your opinion about the new product?

Quảng cáo trên truyền hình có ảnh hưởng đến ý kiến của bạn về sản phẩm mới không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/television spot/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Television spot

Không có idiom phù hợp