Bản dịch của từ Tempeh trong tiếng Việt

Tempeh

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tempeh(Noun Uncountable)

tˈɛmpɪ
ˈtɛmpɪ
01

Một loại thực phẩm truyền thống của Indonesia làm từ đậu nành lên men, ép thành bánh chắc (tempe)

A traditional Indonesian food made from fermented soybeans formed into a firm cake (tempe).

Ví dụ
02

Được dùng như nguồn protein chay hoặc thay thế thịt trong nấu ăn chay

Used as a vegetarian source of protein or a meat substitute in cooking.

Ví dụ