Bản dịch của từ Temporomandibular joint trong tiếng Việt

Temporomandibular joint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temporomandibular joint (Noun)

01

Khớp bản lề giữa xương thái dương và hàm dưới.

The hinge joint between the temporal bone and the lower jaw.

Ví dụ

The temporomandibular joint helps us chew food effectively during meals.

Khớp thái dương hàm giúp chúng ta nhai thức ăn hiệu quả trong bữa ăn.

Many people do not understand temporomandibular joint disorders and their effects.

Nhiều người không hiểu các rối loạn khớp thái dương hàm và tác động của chúng.

Is the temporomandibular joint painful for those with jaw issues?

Khớp thái dương hàm có đau không đối với những người có vấn đề về hàm?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Temporomandibular joint cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Temporomandibular joint

Không có idiom phù hợp