tenderness
Noun Uncountable
tenderness (Noun Uncountable)
AI
Ví dụ
Tại bữa ăn cộng đồng của Maria, độ mềm của thịt bò được quyên góp giúp mọi người dễ nhai.At Maria's community dinner, tenderness made the donated beef easy to chew.
Một cuộc khảo sát ở trường cho thấy thịt rẻ dành cho người vô gia cư không mềm.A school survey found no tenderness in cheap meat for homeless guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
trạng thái nhạy cảm hoặc đau khi bị chạm, ấn vào, hay khi chịu tác động về thể chất hoặc cảm xúc
physical or emotional sensitivity to pain pressure or unpleasant feeling
Ví dụ
Sau khi bị bắt nạt trên mạng, Maya tỏ ra nhạy cảm khi kể chuyện trường học.After cyberbullying, Maya showed tenderness when discussing her school experience.
Khảo sát không ghi nhận sự nhạy cảm ở những công nhân bàn về lương bất bình đẳng.The survey found no tenderness among workers discussing unequal pay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maria thể hiện sự dịu dàng với người hàng xóm lớn tuổi trong một cuộc họp cộng đồng khó khăn.Maria showed tenderness toward her elderly neighbor during a difficult community meeting.
Cuộc khảo sát không tìm thấy sự ân cần trong các cuộc tranh luận trực tuyến về chính sách người tị nạn.The survey found no tenderness in online debates about refugee policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của tenderness (Noun Uncountable)
... OF TENDERNESSADJECTIVE + tendernessPHRASESPREPOSITIONVERB + tenderness
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
làn sóng dịu dàng wave of tenderness | Tại trung tâm cộng đồng, một làn sóng yêu thương tràn ngập căn phòng khi những người hàng xóm chào đón một gia đình mới. At the community center, a wave of tenderness filled the room when neighbors welcomed a new family. |