Bản dịch của từ Tennis trong tiếng Việt
Tennis

Tennis(Noun Uncountable)
Một môn thể thao chơi trên sân bằng vợt và bóng, thường có hai người (đơn) hoặc hai đôi (đôi), mục tiêu là đánh bóng qua lưới để đối phương không trả được.
Tennis.
Tennis(Noun)
Một môn thể thao trong đó hai hoặc bốn người đánh quả bóng bằng vợt qua một lưới căng ngang trên sân. Hình thức phổ biến (ban đầu gọi là lawn tennis) dùng quả bóng cao su phủ vải nỉ và được chơi trên sân cỏ, sân đất nện hoặc sân nhân tạo.
A game in which two or four players strike a ball with rackets over a net stretched across a court. The usual form (originally called lawn tennis) is played with a felt-covered hollow rubber ball on a grass, clay, or artificial surface.

Dạng danh từ của Tennis (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tennis | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tennis là một môn thể thao đối kháng, trong đó hai (đối kháng đơn) hoặc bốn (đối kháng đôi) vận động viên sử dụng vợt để đánh quả bóng qua lưới vào phần sân của đối phương. Môn thể thao này có nguồn gốc từ Pháp vào thế kỷ 12, và đã trở thành một trong những môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới. Trong tiếng Anh, từ "tennis" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, một số thuật ngữ chuyên môn có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ nghĩa trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
Từ "tennis" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "tenez", có nghĩa là "lấy đi" hoặc "cầm lấy", được sử dụng vào thế kỷ 16 khi bắt đầu hình thành trò chơi này. Từ nguyên này phản ánh hoạt động giao bóng trong trò chơi, nơi người chơi phát bóng cho đối thủ. Qua thời gian, tennis phát triển thành một môn thể thao chính thức với quy tắc rõ ràng, nhưng nguồn gốc từ ngữ vẫn lưu giữ ý nghĩa về sự tương tác và phản hồi giữa các vận động viên.
Từ "tennis" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra thành phần Nghe, Nói, Đọc và Viết của IELTS, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến thể thao và giải trí. Nó được sử dụng để mô tả các sự kiện thể thao, thảo luận về sở thích cá nhân hay mô tả hoạt động thể thao trong văn viết. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các bối cảnh báo chí và các bài viết phê bình về thể thao.
Họ từ
Tennis là một môn thể thao đối kháng, trong đó hai (đối kháng đơn) hoặc bốn (đối kháng đôi) vận động viên sử dụng vợt để đánh quả bóng qua lưới vào phần sân của đối phương. Môn thể thao này có nguồn gốc từ Pháp vào thế kỷ 12, và đã trở thành một trong những môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới. Trong tiếng Anh, từ "tennis" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, một số thuật ngữ chuyên môn có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ nghĩa trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
Từ "tennis" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "tenez", có nghĩa là "lấy đi" hoặc "cầm lấy", được sử dụng vào thế kỷ 16 khi bắt đầu hình thành trò chơi này. Từ nguyên này phản ánh hoạt động giao bóng trong trò chơi, nơi người chơi phát bóng cho đối thủ. Qua thời gian, tennis phát triển thành một môn thể thao chính thức với quy tắc rõ ràng, nhưng nguồn gốc từ ngữ vẫn lưu giữ ý nghĩa về sự tương tác và phản hồi giữa các vận động viên.
Từ "tennis" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra thành phần Nghe, Nói, Đọc và Viết của IELTS, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến thể thao và giải trí. Nó được sử dụng để mô tả các sự kiện thể thao, thảo luận về sở thích cá nhân hay mô tả hoạt động thể thao trong văn viết. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các bối cảnh báo chí và các bài viết phê bình về thể thao.
