Bản dịch của từ Tensile strength trong tiếng Việt

Tensile strength

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tensile strength(Noun)

tˈɛnsaɪl strˈɛŋθ
ˈtɛnsaɪɫ ˈstrɛŋθ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ