Bản dịch của từ Tenth month trong tiếng Việt

Tenth month

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenth month(Phrase)

tˈɛnθ mˈɒnθ
ˈtɛnθ ˈmɑnθ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ