Bản dịch của từ Tequila trong tiếng Việt

Tequila

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tequila(Noun)

tˈɛkwɪlɐ
ˈtɛkwəɫə
01

Cây agave màu xanh lam được dùng để sản xuất tequila.

The bluishgreen agave plant used for making tequila

Ví dụ
02

Một loại đồ uống có cồn được chưng cất từ nước trái cây lên men của cây th agave xanh, chủ yếu được sản xuất tại khu vực xung quanh thành phố Tequila ở Mexico.

A type of distilled alcoholic beverage made from the fermented juice of the blue agave plant primarily produced in the region surrounding the city of Tequila in Mexico

Ví dụ
03

Một loại đồ uống làm từ tequila thường được phục vụ kèm với muối và chanh.

A drink made of tequila often served with salt and lime

Ví dụ