tequila
Noun
tequila (Noun)
/təˈki.lə/
/təˈki.lə/
AI
Ví dụ
Nhiều bạn bè đã thưởng thức tequila trong bữa tiệc tối thứ bảy vừa qua.Many friends enjoyed tequila during the party last Saturday night.
Tequila không phải là đồ uống phù hợp với mọi người trong các sự kiện xã hội.Tequila is not a drink for everyone at social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tequila là một loại rượu mạnh được sản xuất chủ yếu từ cây agave, đặc biệt là agave xanh (Agave tequilana). Xuất xứ từ vùng Tequila, México, đồ uống này mang đặc trưng hương vị độc đáo, thường có nồng độ cồn khoảng 40%. Trong tiếng Anh Mỹ, tequila được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh có thể ít phổ biến hơn. Mặc dù định nghĩa không thay đổi, cách tiêu thụ và hình thức phục vụ có thể khác nhau giữa hai vùng văn hóa.