terminated
terminated (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đã mất việc hoặc bị chấm dứt hợp đồng/ nhiệm vụ; không còn giữ công việc đó nữa.
Having lost a job or assignment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đã bị chấm dứt, kết thúc hoặc bị kết thúc; không còn tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động nữa.
Having been the subject of termination ended or destroyed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
terminated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “terminate”, nghĩa là đã kết thúc, chấm dứt hoặc sa thải (tùy ngữ cảnh).
simple past and past participle of terminate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của terminated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | terminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | terminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | terminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | terminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | terminating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'terminated' là động từ quá khứ phân từ của 'terminate', có nghĩa là chấm dứt hoặc kết thúc một thứ gì đó. Trong tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý và công việc, 'terminated' thường được sử dụng để chỉ việc chấm dứt hợp đồng lao động. Trong cả Anh và Mỹ, từ này mang nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, 'terminated' có thể được sử dụng trong bối cảnh chính thức hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường được nhận thức là thuộc ngữ cảnh pháp lý".