Bản dịch của từ Terminated lease provision trong tiếng Việt

Terminated lease provision

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terminated lease provision(Phrase)

tˈɜːmɪnˌeɪtɪd lˈiːz prəvˈɪʒən
ˈtɝməˌneɪtɪd ˈɫis ˈprɑvɪʒən
01

Một điều khoản hợp đồng hoặc pháp lý cho phép chấm dứt hợp đồng thuê trước thời hạn đã định.

A legal clause or contract clause that allows for early termination of the lease agreement.

一项法律条款或合同允许提前终止租赁合同。

Ví dụ
02

Các điều khoản trong hợp đồng thuê nhà quy định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của cả chủ nhà lẫn người thuê trong trường hợp chấm dứt hợp đồng.

The terms defined in the lease agreement aim to clearly specify the rights and obligations of both the landlord and the tenant in the event of termination.

租赁合同中规定的条款,明确了房东和租客在合同终止时的权利和责任。

Ví dụ
03

Một điều khoản trong hợp đồng thuê nhà quy định các điều kiện và thủ tục chấm dứt hợp đồng

A clause in the rental agreement specifies the terms and procedures for termination.

租赁协议中关于终止条件和流程的条款

Ví dụ