Bản dịch của từ Terra trong tiếng Việt
Terra
Noun [U/C]

Terra(Noun)
tˈɛrɐ
ˈtɛrə
01
Thuật ngữ dùng trong khoa học để chỉ các môi trường đất liền hoặc hình thái đất đai
A term used in science to refer to terrestrial environments or landforms.
这是在科学中用来描述陆地环境或地貌形态的术语。
Ví dụ
Ví dụ
