Bản dịch của từ Terracing trong tiếng Việt
Terracing

Terracing (Noun)
Đất được xếp thành bậc thang (một dải đất có các bậc hoặc tầng phẳng nối tiếp nhau), thường dùng để trồng trọt trên sườn đồi hoặc để chống xói mòn.
Terraced ground.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Terracing là một thuật ngữ diễn tả phương pháp xây dựng các bậc thang trên sườn đồi hoặc vùng đồi núi nhằm mục đích làm đất nông nghiệp hoặc giảm sự xói mòn. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nông nghiệp bền vững, quản lý đất đai và kiến trúc cảnh quan. Tại Anh (British English) và Mỹ (American English), "terracing" có nghĩa tương tự, nhưng thực tiễn áp dụng và hình thức xây dựng có thể khác nhau do điều kiện địa lý và văn hóa khác biệt.
Họ từ
Terracing là một thuật ngữ diễn tả phương pháp xây dựng các bậc thang trên sườn đồi hoặc vùng đồi núi nhằm mục đích làm đất nông nghiệp hoặc giảm sự xói mòn. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nông nghiệp bền vững, quản lý đất đai và kiến trúc cảnh quan. Tại Anh (British English) và Mỹ (American English), "terracing" có nghĩa tương tự, nhưng thực tiễn áp dụng và hình thức xây dựng có thể khác nhau do điều kiện địa lý và văn hóa khác biệt.
