Bản dịch của từ Terracing trong tiếng Việt

Terracing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terracing(Noun)

tˈɛɹəsɪŋ
tˈɛɹəsɪŋ
01

Các bậc rộng, nông xếp thành từng tầng trong khán đài để mọi người đứng xem sự kiện; giống như các lối đi bậc thềm lớn cho khán giả trong sân vận động.

Wide shallow steps used to provide standing room for spectators in a stadium.

观众席的台阶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đất được xếp thành bậc thang (một dải đất có các bậc hoặc tầng phẳng nối tiếp nhau), thường dùng để trồng trọt trên sườn đồi hoặc để chống xói mòn.

Terraced ground.

阶梯田地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ