Anh - Việt

Bản dịch của từ Terribly trong tiếng Việt

terribly

Adverb

terribly (Adverb)

/tˈɛɹəbli/
/tˈɛɹəbli/
AI

Nghĩa 01 · (từ cổ hoặc văn chương) theo cách gây sợ hãi hoặc gây khiếp đảm; làm cho người nghe hoặc người đọc cảm thấy kinh hoàng hoặc kính sợ.

(từ cổ hoặc văn chương) theo cách gây sợ hãi hoặc gây khiếp đảm; làm cho người nghe hoặc người đọc cảm thấy kinh hoàng hoặc kính sợ.

literary or dated So as to cause terror or awe.

Ví dụ
Tin tức về vụ tai nạn lan rộng nhanh chóng ở làng.The news of the accident spread terribly quickly in the village.
Trận bão tấn công thị trấn một cách kinh hoàng, để lại nhiều ngôi nhà bị phá hủy.The storm hit the town terribly, leaving many houses destroyed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Rất; vô cùng; cực kỳ — dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái, cảm xúc hoặc tính chất.

Rất; vô cùng; cực kỳ — dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái, cảm xúc hoặc tính chất.

Very extremely.

Ví dụ
Tình hình rất khủng khiếp đối với cộng đồng vô gia cư.The situation was terribly dire for the homeless community.
Cô ấy cảm thấy rất cô đơn sau khi chuyển đến một thành phố mới.She felt terribly lonely after moving to a new city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Rất tệ; một cách cực kỳ xấu hoặc không tốt.

Rất tệ; một cách cực kỳ xấu hoặc không tốt.

Very badly.

Ví dụ
Tình hình trở nên tồi tệ sau khi cuộc biểu tình trở nên bạo lực.The situation deteriorated terribly after the protest turned violent.
Cô ấy cảm thấy rất lo lắng khi không thể liên lạc được với gia đình trong thảm họa.She felt terribly anxious when she couldn't reach her family during the disaster.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của terribly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

terribly

khủng khiếp

more terribly

kinh khủng hơn

most terribly

kinh khủng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh