Bản dịch của từ Terribly trong tiếng Việt

Terribly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terribly(Adverb)

tˈɛɹəbli
tˈɛɹəbli
01

(văn học hoặc ghi ngày tháng) Để gây kinh hoàng hoặc sợ hãi.

Literary or dated So as to cause terror or awe.

Ví dụ
02

Rất; vô cùng.

Very extremely.

Ví dụ
03

Rất tệ.

Very badly.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Terribly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Terribly

Khủng khiếp

More terribly

Kinh khủng hơn

Most terribly

Kinh khủng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ