terribly
terribly (Adverb)
Nghĩa 01 · (từ cổ hoặc văn chương) theo cách gây sợ hãi hoặc gây khiếp đảm; làm cho người nghe hoặc người đọc cảm thấy kinh hoàng hoặc kính sợ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Rất; vô cùng; cực kỳ — dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái, cảm xúc hoặc tính chất.
Rất; vô cùng; cực kỳ — dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái, cảm xúc hoặc tính chất.
Very extremely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Rất tệ; một cách cực kỳ xấu hoặc không tốt.
Rất tệ; một cách cực kỳ xấu hoặc không tốt.
Very badly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của terribly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
terribly khủng khiếp | more terribly kinh khủng hơn | most terribly kinh khủng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "terribly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách rất tệ hoặc một cách nghiêm trọng. Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ xấu của một tình huống hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh (British English), cách phát âm của "terribly" thường có âm /ˈtɛr.ə.bli/, trong khi một số người nói tiếng Anh Mỹ (American English) có thể phát âm là /ˈtɛr.ə.bli/ hoặc /ˈtɛr.əˌbli/. Dù có sự khác nhau trong ngữ điệu, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này không thay đổi giữa hai biến thể ngôn ngữ.