terrified
terrified (Adjective)
Nghĩa 01
Rất sợ, sợ hãi đến mức run hoặc hoảng loạn.
Extremely frightened.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của terrified (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
terrified khiếp sợ | more terrified càng sợ hãi hơn | most terrified sợ nhất |
Kết hợp từ của terrified (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảm thấy sợ hãi feel terrified | Tôi cảm thấy kinh hoàng khi nói trước đám đông lớn. I feel terrified when speaking in front of a large audience. |
trông sợ hãi look terrified | Cô ấy trông sợ hãi trong bài kiểm tra nói. She looked terrified during the speaking test. |
kinh hoàng be terrified | Cô ấy sợ hãi khi phải nói trước đám đông. She was terrified of public speaking. |
trông sợ hãi seem terrified | Cô ấy dường như sợ hãi khi phải nói trước đám đông. She seems terrified of public speaking. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "terrified" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là vô cùng sợ hãi hoặc khiếp sợ. Từ này được sử dụng để miêu tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ do sự lo lắng hay đường đột gây ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "terrified" có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh thường sử dụng nhiều hơn các từ đồng nghĩa khác như "frightened" hoặc "scared".