Anh - Việt
tessellate
Verb
tessellate (Verb)
/tˈɛsəleɪt/
/tˈɛsəleɪtv/
AI
Ví dụ
Họ ghép gạch trong các trung tâm cộng đồng cho các sự kiện xã hội.They tessellate tiles in community centers for social events.
Chúng tôi không ghép gạch cho các buổi gặp gỡ không chính thức.We do not tessellate the floor for informal gatherings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tessellate là một thuật ngữ trong hình học, mô tả quá trình lặp lại một hình dạng để lấp đầy một không gian phẳng mà không có khoảng trống hay chồng chéo. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng “tessellate”, tuy nhiên, âm tiết có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng miền.