test-run
VerbNoun
test-run (Verb)
/tˈɛstɹən/
/tˈɛstɹən/
AI
Ví dụ
Cô ấy quyết định thử nghiệm tài liệu học IELTS mới.She decided to test-run the new IELTS study materials.
Anh ấy không bao giờ thử nghiệm câu trả lời trước bài thi nói.He never test-runs his answers before the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
test-run (Noun)
/tˈɛstɹən/
/tˈɛstɹən/
AI
Ví dụ
Công ty đã tiến hành một cuộc thử nghiệm của nền tảng truyền thông xã hội mới.The company conducted a test-run of the new social media platform.
Họ quyết định không tiếp tục với cuộc thử nghiệm do vấn đề kỹ thuật.They decided not to proceed with the test-run due to technical issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "test-run" chỉ quy trình thử nghiệm một sản phẩm hoặc hệ thống nhằm xác định tính khả thi và hiệu suất trước khi đưa vào sử dụng chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, "test-run" thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và sản xuất, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương tự có thể được thay thế bằng "trial run". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ý nghĩa.