Bản dịch của từ Test-run trong tiếng Việt

Test-run

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Test-run (Verb)

tˈɛstɹən
tˈɛstɹən
01

Thực hiện hoặc tham gia vào một lần thử nghiệm để kiểm tra xem một sản phẩm, quy trình hoặc thiết lập có hoạt động đúng hay không.

Perform or take part in a test of a product or procedure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Test-run (Noun)

tˈɛstɹən
tˈɛstɹən
01

Một lần thử nghiệm (thử chạy) sản phẩm, quy trình hoặc hệ thống mới để kiểm tra, phát hiện lỗi và cải tiến trước khi chính thức áp dụng.

A trial of a new product or procedure to improve on it before putting it into practice.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh