Bản dịch của từ Tetracyclic trong tiếng Việt

Tetracyclic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tetracyclic(Adjective)

tɛtɹəsˈɪklɪk
tɛtɹəsˈɪklɪk
01

(của một hợp chất) có cấu trúc phân tử gồm bốn vòng hydrocarbon hợp nhất.

Of a compound having a molecular structure of four fused hydrocarbon rings.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh