Bản dịch của từ Tew trong tiếng Việt

Tew

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tew(Noun)

tˈiˈidˈʌbl̩jˌu
tu
01

Từ cổ, thuộc phương ngữ Anh (hiếm dùng) chỉ “rắc rối, lo lắng, bối rối” — tức là tình trạng gặp vấn đề hoặc cảm thấy phiền muộn, lo lắng.

(obsolete, UK, dialect) Trouble; worry.

Ví dụ
02

(từ cổ, phương ngữ ở Anh) một sợi dây; sợi chỉ

(obsolete, UK, dialect) A cord; a string.

Ví dụ
03

(từ cổ, tiếng địa phương Anh) Một sợi dây hoặc xích dùng để kéo, lai dắt thuyền.

(obsolete, UK, dialect) A rope or chain for towing a boat.

Ví dụ

Tew(Verb)

tˈiˈidˈʌbl̩jˌu
tu
01

Làm rối tung; trộn lẫn đến mức lộn xộn, khiến thứ tự hoặc trạng thái ban đầu bị xáo trộn.

To muddle; to mix up.

Ví dụ
02

Chuẩn bị (da, gai gòn, v.v.) bằng cách đập, giũa hoặc làm cho mềm và bền — tức là xử lý, thuộc hoặc làm dẻo vật liệu thô bằng thao tác cơ học.

To prepare (leather, hemp, etc.) by beating or working; to taw.

Ví dụ
03

Làm việc miệt mài hoặc lo lắng về việc gì đó; nhọc công, bận tâm nghĩ đến và xử lý công việc/ vấn đề.

To work at or worry.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh